Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carp pox
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
p
ˈ
p
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fishpox
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of fishpox.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fishpox
AI
1
Đồng nghĩa với fishpox
1
Đồng nghĩa với fishpox
1
Đồng nghĩa với fishpox