Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với internal carotid plexusdanh từSynonym of internal carotid plexus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carotid plexusDạng gốc (base form)
- carotid plexusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internal carotid plexusdanh từ | danh từ | Mạng lưới các dây thần kinh của hệ thần kinh giao cảm bao quanh động mạch cảnh trong |