Nghĩa chính
- Cacneliandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard, reddish brown chalcedony used in jewelry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnelianDạng gốc (base form)
- carneliansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Carnelian Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Placer, California, Hoa Kỳ |