Dịch

carnelian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cacneliandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard, reddish brown chalcedony used in jewelry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnelianDạng gốc (base form)
  2. carneliansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Carnelian Baydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Placer, California, Hoa Kỳ

AI