Nghĩa chính
- Bộ chuông, thường ở tháp chuông, đôi khi được vận hành bằng bàn phím (bằng tay hoặc bàn đạp), có nguồn gốc từ các Nước vùng thấpdanh từA set of bells, often in a bell tower, sometimes operated by means of a keyboard (manual or pedal), originating from the Low Countries.
- Giai điệu được điều chỉnh để chơi bằng chuông nhạcdanh từA tune adapted to be played by musical bells.
- Chơi một chiếc carillonđộng từTo play a carillon.
- Vang lên như một chiếc carillonđộng từTo ring out like a carillon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carillonNguyên thể (infinitive)
- carillonsSố nhiều (plural)
- carillonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carillonnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carilloningPhân từ I (present participle)
- carillonningPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcarillon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc carillonVí dụ
- .