Nghĩa chính
- Một tấm lưới hình vuông lớn, làm bằng dây thừng, dùng để buộc hàng hóa vào và ra khỏi hầm tàudanh từa large square net, made of rope, used to sling cargo into and out of a ship's hold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cargo netDạng gốc (base form)
- cargo netsSố nhiều (plural)