Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
careful analysis
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɛː
f
l
̩
ə
ˈ
n
æ
l
ə
s
ɪ
s
/
US
/ˈ
k
ɛɹ
f
ə
l
æ
ˈ
n
ɑ
l
ə
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Phân tích kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận
danh từ
thorough examination of details
Ví dụ
A
careful
analysis
revealed
the
cause
of
the
error
.
Phân tích kỹ lưỡng đã tiết lộ nguyên nhân của lỗi.
AI
1
Phân tích kỹ lưỡng
1
Phân tích kỹ lưỡng
1
Phân tích kỹ lưỡng