Dịch

care package

danh từ (noun)
US/ˈkɛɚ ˈpækədʒ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Gói hàng được gửi từ nhà hoặc từ bạn bè hoặc gia đình, chứa những món ăn yêu thích hoặc những món đồ tiện lợidanh từA package sent from home or from friends or family, containing favorite foods or comfort items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. care packageDạng gốc (base form)
  2. care packagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , mother's .

AI