Dịch

cardo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khớp cơ bản của hàm trên ở côn trùngdanh từThe basal joint of the maxilla in insects
  2. Bản lề của vỏ hai mảnh vỏdanh từThe hinge of a bivalve shell.
  3. Con đường chạy theo hướng bắc-nam, ở một thị trấn hoặc thành phố La Mã cổ đạidanh từA street that ran north–south, in an Ancient Roman town or city

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cardoDạng gốc (base form)
  2. cardines (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcardō“hinge”

Cùng gốc (doublet)kern

AI