cardo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khớp cơ bản của hàm trên ở côn trùngdanh từThe basal joint of the maxilla in insects
- Bản lề của vỏ hai mảnh vỏdanh từThe hinge of a bivalve shell.
- Con đường chạy theo hướng bắc-nam, ở một thị trấn hoặc thành phố La Mã cổ đạidanh từA street that ran north–south, in an Ancient Roman town or city
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cardoDạng gốc (base form)
- cardines (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcardō“hinge”
Cùng gốc (doublet)kern
Họ từ (word family)
cùng gốc cardo- cardolHợp chất phenolic màu vàng C₂₁H₃₀O₃ được chiết xuất từ vỏ hạt điều và là một trong những thành phần chính của CNSLdanh từ
- cardosantoLoại cây anh túc gai Mexico (Argemone mexicana), một loại cây cứng được tìm thấy ở Mexico, có mủ màu vàng sángdanh từ
- cardoncilloCây xương rồng thân gỗ nhiệt đới Mỹ Wilcoxia papillosadanh từ
- cardonBất kỳ cây xương rồng cột lớn nào, chủ yếu thuộc chi Cereusdanh từ