Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiovascularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp tim mạch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a cardiovascular manner
Nguồn gốc
(etymology)
cardiovascular
+
-ly
AI
1
Theo phương pháp tim mạch
1
Theo phương pháp tim mạch
1
Theo phương pháp tim mạch