Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiotherapeutics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cardiotherapy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cardiotherapy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cardiotherapy
Nguồn gốc
(etymology)
cardio-
+
therapeutics
AI
1
Đồng nghĩa với cardiotherapy
1
Đồng nghĩa với cardiotherapy
1
Đồng nghĩa với cardiotherapy