Nghĩa chính
- Cơ timdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The striated and involuntary muscle of the vertebrate heart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardiac muscleDạng gốc (base form)
- cardiac musclesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơ tim
Khác