Dịch

card flourishing

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹd ˈflɝɪʃɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Màn trình diễn trực quan về kỹ năng và sự khéo léo bằng cách sử dụng bộ bài tiêu chuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)A visual display of skill and dexterity using a standard deck of playing cards.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI