Dịch

carceration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bỏ tù, sự tống giamdanh từkhông đếm được (uncountable)Imprisonment, incarceration.

Cụm từ (phrase)

e-carcerationdanh từViệc sử dụng công nghệ và giám sát như một cách để tước đoạt quyền tự do cá nhân của con người

AI