carceration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bỏ tù, sự tống giamdanh từkhông đếm được (uncountable)Imprisonment, incarceration.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-carcerationdanh từ | danh từ | Việc sử dụng công nghệ và giám sát như một cách để tước đoạt quyền tự do cá nhân của con người |