Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carcerally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt hoặc bằng hình thức phạt tù
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of or by means of imprisonment.
Nguồn gốc
(etymology)
carceral
+
-ly
AI
1
Về mặt hoặc bằng hình thức phạt tù
1
Về mặt hoặc bằng hình thức phạt tù
1
Về mặt hoặc bằng hình thức phạt tù