Dịch

carbon neutrality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái trung hòa cacbondanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being carbon neutral.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Ocasio-Cortez , . “, . don’t – . ?”

AI