Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carbon dating
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
b
ə
n
ˈ
d
eɪ
t
.
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
b
ə
n
ˈ
d
eɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Xác định niên đại bằng carbon phóng xạ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
radiocarbon dating.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carbon dating
Dạng gốc
(base form)
carbon dating
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Carbon
dating
was
performed
on
the
sample
to
determine
its
age
.
AI
1
Xác định niên đại bằng carbon phóng xạ
1
Xác định niên đại bằng carbon phóng xạ
1
Xác định niên đại bằng carbon phóng xạ