Dịch

carbon dating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xác định niên đại bằng carbon phóng xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)radiocarbon dating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carbon datingDạng gốc (base form)
  2. carbon datingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI