Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carbochlorination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản ứng với cacbon và clo, dưới dạng nguyên tố hoặc dưới dạng phosgene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Reaction with carbon and chlorine, either as the elements or as phosgene
Nguồn gốc
(etymology)
carbo-
+
chlorination
AI
1
Phản ứng với cacbon và clo
1
Phản ứng với cacbon và clo
1
Phản ứng với cacbon và clo