carbamate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cacbamatdanh từAny salt or ester of carbamic acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbamateDạng gốc (base form)
- carbamatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethyl carbamatedanh từ | danh từ | Chất kết tinh màu trắng (NH₂-COOC₂H₅), về mặt cấu trúc nó là este của axit carbamic |
| ammonium carbamatedanh từ | danh từ | Muối amoni của axit carbamic; nó được sử dụng làm phân bón nitơ và trong sản xuất urê |
| -bamatehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất propanediol và pentanediol dùng làm thuốc an thần |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa