Dịch

carbamate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cacbamatdanh từAny salt or ester of carbamic acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carbamateDạng gốc (base form)
  2. carbamatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ethyl carbamatedanh từChất kết tinh màu trắng (NH₂-COOC₂H₅), về mặt cấu trúc nó là este của axit carbamic
ammonium carbamatedanh từMuối amoni của axit carbamic; nó được sử dụng làm phân bón nitơ và trong sản xuất urê
-bamatehậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất propanediol và pentanediol dùng làm thuốc an thần

Nguồn gốc (etymology)

AI