Dịch

car wreck

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹ ˈɹɛk/

Nghĩa chính

  1. Vụ tai nạn ô tôdanh từSynonym of car crash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car wreckDạng gốc (base form)
  2. car wrecksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI