Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
car wreck
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ ˈɹɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Vụ tai nạn ô tô
danh từ
Synonym of car crash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
car wreck
Dạng gốc
(base form)
car wreck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
car crash
Ví dụ
Her
life
was
a
total
car
wreck
with
no
one
there
to
help
her
fix
it
.
The
bookkeeper
lost
his
spleen
in
a
horrible
car
wreck
.
Driving
on
a
slippery
road
can
lead
to
a
car
wreck
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Vụ tai nạn ô tô
1
Vụ tai nạn ô tô
1
Vụ tai nạn ô tô