Dịch

car sewer

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹ ˈsuɚ/

Nghĩa chính

  1. Nơi trở nên không thân thiện hoặc nguy hiểm đối với những người không lái xe bởi ô tô và cơ sở hạ tầng ô tôdanh từA place made unfriendly or dangerous to non-drivers by cars and car infrastructure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car sewerDạng gốc (base form)
  2. car sewersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • -- , .
  • , ; , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI