Nghĩa chính
- Người phục vụ phục vụ khách hàng ngồi trong những chiếc ô tô đang đỗdanh từA waiter who serves customers sitting in parked cars.
- Nhà hàng nơi khách hàng được phục vụ trong những chiếc ô tô đậudanh từA restaurant where customers are served in parked cars
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car hopDạng gốc (base form)
- car hopsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ,