Dịch

car hop

danh từ (noun)
UK/ˈkɑː ˈhɒp/US/ˈkɑɹ ˈhɑp/

Nghĩa chính

  1. Người phục vụ phục vụ khách hàng ngồi trong những chiếc ô tô đang đỗdanh từA waiter who serves customers sitting in parked cars.
  2. Nhà hàng nơi khách hàng được phục vụ trong những chiếc ô tô đậudanh từA restaurant where customers are served in parked cars

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car hopDạng gốc (base form)
  2. car hopsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ,

AI