Dịch

car glass

danh từ (noun)
UK/ˈkɑː ˈɡlɑːs/US/ˈkɑɹ ˈɡlæs/

Nghĩa chính

  1. Kính chắn gió, cửa sổ bên hoặc cửa sổ phía sau hoặc mái che bằng kính trên xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A windscreen, a side or rear window or glass panel roof on a vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car glassDạng gốc (base form)
  2. car glassesSố nhiều (plural)

AI