Nghĩa chính
- Kính chắn gió, cửa sổ bên hoặc cửa sổ phía sau hoặc mái che bằng kính trên xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A windscreen, a side or rear window or glass panel roof on a vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car glassDạng gốc (base form)
- car glassesSố nhiều (plural)