Nghĩa chính
- Một thiết bị làm cho động vật bất tỉnh trước khi giết mổ bằng cách đâm một chốt kim loại vào đầu nódanh từa device that renders animals unconscious prior to slaughter by impelling a metal bolt into its head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captive bolt pistolDạng gốc (base form)
- captive bolt pistolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Chigurh , .
- .