Dịch

captive audience meeting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp bắt buộc trong giờ làm việc do người sử dụng lao động tổ chức nhằm ngăn cản người lao động tổ chức hoặc gia nhập công đoàndanh từA mandatory meeting during working hours, organized by an employer with the purpose of discouraging employees from organizing or joining a labor union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. captive audience meetingDạng gốc (base form)
  2. captive audience meetingsSố nhiều (plural)

AI