Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capsuler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy áp viên nang vào nút chai rượu vang
danh từ
A machine for applying the capsule to the cork of a wine bottle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capsuler
Dạng gốc
(base form)
capsuler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
capsule
+
-er
AI
1
Máy áp viên nang vào nút chai rượu vang
1
Máy áp viên nang vào nút chai rượu vang
1
Máy áp viên nang vào nút chai rượu vang