Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capricorn beetle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
p
.ɹ
ɪ
ˌ
k
ɔɹ
n
ˈ
b
i
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Loại bọ cánh cứng sừng dài, chi Cerambyx
danh từ
A type of longhorn beetle, genus Cerambyx.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capricorn beetle
Dạng gốc
(base form)
capricorn beetle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bọ cánh cứng sừng dài
1
Loại bọ cánh cứng sừng dài
1
Loại bọ cánh cứng sừng dài