Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capitulationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ủng hộ của sự đầu hàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The advocacy of capitulation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
capitulationist
Nguồn gốc
(etymology)
capitulation
+
-ism
AI
1
Sự ủng hộ của sự đầu hàng
1
Sự ủng hộ của sự đầu hàng
1
Sự ủng hộ của sự đầu hàng