Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capitalizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem capitalize
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being converted into capital.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
capitalizable
non
capitalizable
Không viết hoa được
tính từ
un
capitalizable
Không viết hoa được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
capitalize
+
-able
AI
1
Xem capitalize
1
Xem capitalize
1
Xem capitalize