Nghĩa chính
- Vật dụng lâu bền được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ khácdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A durable item that is used in the production of other goods or services.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capital goodDạng gốc (base form)
- capital goodsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , : , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)