Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caper sauce
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
p
ə
ˈ
s
ɔː
s
/
US
/ˈ
k
eɪ
p
ɚ ˈ
s
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Loại nước sốt làm từ nụ bạch hoa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A sauce made with capers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caper sauce
Dạng gốc
(base form)
caper sauce
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại nước sốt làm từ nụ bạch hoa
1
Loại nước sốt làm từ nụ bạch hoa
1
Loại nước sốt làm từ nụ bạch hoa