Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caper cutting
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
p
ə
ˈ
k
ʌ
t
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
eɪ
p
ɚ ˈ
k
ʌ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hành vi vui đùa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
frolicking behaviour
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cut capers
cut a caper
caper-cutting
AI
1
Hành vi vui đùa
1
Hành vi vui đùa
1
Hành vi vui đùa