Dịch

caper cutting

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪpə ˈkʌtɪŋ/US/ˈkeɪpɚ ˈkʌtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành vi vui đùadanh từkhông đếm được (uncountable)frolicking behaviour

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI