Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caper bush
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
p
ə
ˈ
b
ʊ
ʃ
/
US
/ˈ
k
eɪ
p
ɚ ˈ
b
ʊ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cây bụi (thuộc chi Capparis) nơi bạch hoa mọc trên đó
danh từ
The bush (of genus Capparis) on which capers grow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caper bush
Dạng gốc
(base form)
caper bush
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây bụi (thuộc chi Capparis) nơi bạch hoa mọc trên đó
1
Cây bụi (thuộc chi Capparis) nơi bạch hoa mọc trên đó
1
Cây bụi (thuộc chi Capparis) nơi bạch hoa mọc trên đó