Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capelli d'angelo
danh từ
(noun)
/
k
ə
ˌ
p
ɛ
l
i
ˈ
d
æ
n
d
͡
ʒ
ə
l
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với angel hair
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of angel hair (“type of pasta”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
angel hair
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
capelli d'angelo
AI
1
Đồng nghĩa với angel hair
1
Đồng nghĩa với angel hair
1
Đồng nghĩa với angel hair