capelle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dàn nhạc hoặc ban nhạc riêng của hoàng tử hoặc nhà thờdanh từThe private orchestra or band of a prince or church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- capelleDạng gốc (base form)
- capellen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- capellesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Capelle aan den IJsseldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và đô thị của Nam Holland, Hà Lan |
Họ từ (word family)
cùng gốc capelleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKapelle
Cùng gốc (doublet)chapel
Ví dụ
- , .