Dịch

capelle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dàn nhạc hoặc ban nhạc riêng của hoàng tử hoặc nhà thờdanh từThe private orchestra or band of a prince or church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. capelleDạng gốc (base form)
  2. capellen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. capellesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Capelle aan den IJsseldanh từ riêngThị trấn và đô thị của Nam Holland, Hà Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKapelle

Cùng gốc (doublet)chapel

Ví dụ

  • , .

AI