Dịch

caped

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc áo choàng hoặc áo choàngtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cape or capes.
  2. Mặc một loại áo choàng đặc biệttính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cape of a specified kind.
  3. Đã hủy bỏtính từkhông so sánh (not comparable)cancelled

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

caped crusaderdanh từ riêngSiêu anh hùng Batman

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Batman’s " ".

AI