caped
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặc áo choàng hoặc áo choàngtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cape or capes.
- Mặc một loại áo choàng đặc biệttính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a cape of a specified kind.
- Đã hủy bỏtính từkhông so sánh (not comparable)cancelled
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caped crusaderdanh từ riêng | danh từ riêng | Siêu anh hùng Batman |