Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capacitron
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈ
p
æ
.
s
ɪ
ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/
k
ə
ˈ
p
æ
.
s
ə
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đèn thủy ngân điện dung
danh từ
A kind of mercury pool tube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capacitron
Dạng gốc
(base form)
capacitron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đèn thủy ngân điện dung
1
Đèn thủy ngân điện dung
1
Đèn thủy ngân điện dung