1Sự hỏng sớm của tụ điện điện phân, đặc biệt là khi một số tụ điện bắt đầu hỏng cùng lúc trong một thiết bị (ví dụ, do yêu cầu cao do thiết kế mạch đặt ra, chẳng hạn như trong nguồn điện chuyển mạch), đòi hỏi phải "đóng nắp lại" (tức là thay thế nhiều tụ điện sau khi ngắt nguồn điện và chờ điện tích gây chết người tiêu tan)danh từkhông đếm được (uncountable)Premature failure of an electrolytic capacitor, especially when several are beginning to fail at the same time in a piece of equipment (due, for example, to high demands imposed by the circuit design, such as in a switchmode power supply), necessitating "re-capping" (i.e. replacing many capacitors after disconnecting the power and waiting for lethal charge to dissipate).