Dịch

capaciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being capacious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capaciousnessDạng gốc (base form)
  2. capaciousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , .
  • Santa's

AI