capaciousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being capacious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capaciousnessDạng gốc (base form)
- capaciousnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc capaciousnessVí dụ
- , , , , , , , .
- Santa's