Dịch

capability overhang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng và ứng dụng tiềm năng của các hệ thống trí tuệ nhân tạo hiện có chưa được khám phádanh từkhông đếm được (uncountable)Capabilities and potential applications of existing artificial intelligence systems that have not yet been discovered.

Ví dụ

  • ' ,' , . , .

AI