Nghĩa chính
- Đơn vị cacbonat ngay lập tức phủ lên diamictite băng giá, chỉ được tìm thấy trong các trầm tích lắng đọng ngay sau đợt Trái đất tuyếtdanh từA carbonate unit immediately overlaying a glacial diamictite, found only in sediments deposited immediately after a Snowball Earth episode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cap carbonateDạng gốc (base form)
- cap carbonatesSố nhiều (plural)