Nghĩa chính
- Mũ và áo cử nhândanh từAn academic robe and cap with mortarboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cap and gownDạng gốc (base form)
- caps and gowns (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
- .