Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canyoned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa hẻm núi
tính từ
Containing canyons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canyoned
Dạng gốc
(base form)
more canyoned
So sánh hơn
(comparative)
most canyoned
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
canyoned
un
canyoned
Không có hẻm núi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
canyon
+
-ed
AI
1
Chứa hẻm núi
1
Chứa hẻm núi
1
Chứa hẻm núi