Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canuding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chèo thuyền khỏa thân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Nude canoeing.
Nguồn gốc
(etymology)
canoeing
+
nude
Ví dụ
Ontario
off
the
beaten
path
is
safe
for
discreet
camping
,
hiking
,
and
canuding
.
AI
1
Chèo thuyền khỏa thân
1
Chèo thuyền khỏa thân
1
Chèo thuyền khỏa thân