Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantoria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng trưng bày trong một nhà thờ Ý, có dàn hợp xướng
danh từ
A gallery, in an Italian church, occupied by the choir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantoria
Dạng gốc
(base form)
cantoria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cantoria
cantoria
l
Xem cantor
tính từ
AI
1
Phòng trưng bày trong một nhà thờ Ý
1
Phòng trưng bày trong một nhà thờ Ý
1
Phòng trưng bày trong một nhà thờ Ý