Dịch

cantoria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng trưng bày trong một nhà thờ Ý, có dàn hợp xướngdanh từA gallery, in an Italian church, occupied by the choir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantoriaDạng gốc (base form)
  2. cantoriasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cantoria

AI