Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cantharidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, được làm từ, hoặc liên quan đến cantharit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, made of, or pertaining to cantharides.
Nguồn gốc
(etymology)
cantharide
+
-al
Ví dụ
cantharidal
plaster
cantharidal
ether
AI
1
Của
1
Của
1
Của