Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canteen wagon
danh từ
(noun)
US
/
k
æ
n
ˈ
t
i
n
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với food truck
danh từ
Synonym of food truck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canteen wagon
Dạng gốc
(base form)
canteen wagon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
food truck
AI
1
Đồng nghĩa với food truck
1
Đồng nghĩa với food truck
1
Đồng nghĩa với food truck