Nghĩa chính
- Nữ ca sĩ chuyên nghiệpdanh từA professional female singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cantatriceDạng gốc (base form)
- cantatricesSố nhiều (plural)
- cantatrici (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcantatrice
Ví dụ
- , , , .