Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cant dog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
n
t
ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Không thể móc
danh từ
cant hook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cant dog
Dạng gốc
(base form)
cant dog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Không thể móc
1
Không thể móc
1
Không thể móc