Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canorousness
danh từ
(noun)
/ˈ
k
æ
n
ə
ɹ
ə
s
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sự êm tai; tính du dương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being musical; melodiousness.
Nguồn gốc
(etymology)
canorous
+
-ness
Ví dụ
He
chooses
his
language
for
its
rich
canorousness
rather
than
for
intensity
of
meaning
.
AI
1
Sự êm tai
1
Sự êm tai
1
Sự êm tai