Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canorously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem canorous
trạng từ
In a canorous manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canorously
Dạng gốc
(base form)
more canorously
So sánh hơn
(comparative)
most canorously
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
canorous
+
-ly
AI
1
Xem canorous
1
Xem canorous
1
Xem canorous